butter daisy

butter daisy

A bee lands on a butter daisy in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cúc : "butter daisy" một loại cây thảo mộc sống hằng năm, màu xám xanh, hoa màu vàng, mọc từ miền Tây Nam Hoa Kỳ đến Mexico. Tên gọi này xuất phát từ màu sắc của hoa giống như màu (butter) họ hàng với cây cúc (daisy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butter daisy is commonly found in arid regions of the southwestern United States. (Cây cúc thường được tìm thấycác vùng khô cằn của miền Tây Nam Hoa Kỳ.)
    • During spring, the fields are covered with yellow flowers of the butter daisy. (Vào mùa xuân, những cánh đồng được phủ đầy hoa vàng của cây cúc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thực vật học: "butter daisy" thường được dùng trong ngữ cảnhtả thực vật hoặc sinh thái học để chỉ loài cây cụ thể này.
    • Botanists classify the butter daisy under the genus Hymenoxys. (Các nhà thực vật học phân loại cây cúc dưới chi Hymenoxys.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttercup (danh từ): cây mao lương, một loại cây khác hoa vàng, thường bị nhầm lẫn với butter daisy.

    • The buttercup has a different leaf shape compared to the butter daisy. (Cây mao lương hình dạng khác so với cây cúc .)
  • Daisy (danh từ): cây cúc, họ hàng gần của butter daisy, thường hoa trắng nhụy vàng.

    • A typical daisy has white petals, while the butter daisy has entirely yellow flowers. (Một cây cúc điển hình cánh hoa trắng, trong khi cây cúc hoa hoàn toàn màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymenoxys odorata: tên khoa học của loài cây này, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Yellow daisy: cúc vàng, tên gọi chung cho các loại cúc hoa vàng, bao gồm cả butter daisy.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm từ phrasal verb hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "butter daisy" đây thuật ngữ thực vật cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Fresh as a daisy: tươi tắn như hoa cúc (thành ngữ này dùng "daisy" chung, không riêng "butter daisy").
    • After a good night's sleep, I feel as fresh as a daisy. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tươi tắn như hoa cúc.)